Tất cả bài viết
Văn hóa Hàn6 phút đọc11 thg 5, 2026

Bốn mùa ở Hàn Quốc: văn hóa, từ vựng và những điều bạn chưa biết

Người Hàn sống với bốn mùa rất khác nhau — mỗi mùa có món ăn riêng, lễ hội riêng và cả cách nói chuyện riêng. Cùng khám phá nhé.

TOPIK PrepĐăng 11 thg 5, 2026

Vì sao bốn mùa quan trọng với người Hàn đến vậy?

Nếu bạn từng xem phim Hàn, chắc hẳn đã thấy cảnh nhân vật đi ngắm hoa anh đào mùa xuân, ăn patbingsu mùa hè, hay đi ngắm lá đỏ mùa thu. Bốn mùa không chỉ là thời tiết — nó ăn sâu vào cách người Hàn ăn uống, hẹn hò, và thậm chí cả cách họ chào hỏi nhau.

Khi ai đó hỏi "요즘 날씨 어때요?" (dạo này thời tiết thế nào?), đó không phải câu hỏi xã giao đơn thuần. Người Hàn thực sự quan tâm đến mùa đang ở, vì nó quyết định họ sẽ ăn gì, mặc gì, đi đâu cuối tuần.

봄 (Mùa xuân: tháng 3–5) — Mùa của hoa và khởi đầu mới

Mùa xuân Hàn Quốc bắt đầu từ cuối tháng 3, khi hoa forsythia (개나리) nở vàng rực ven đường. Đến giữa tháng 4, hoa anh đào (벚꽃) bung nở khắp nơi — và đây là lúc cả nước Hàn đổ ra đường.

Người Hàn gọi việc đi ngắm hoa là 꽃구경. Bạn sẽ thấy nhóm bạn trải chiếu dưới gốc cây anh đào, mang theo kimbap và bia, vừa ăn vừa chụp ảnh. Lễ hội hoa anh đào lớn nhất là ở Yeouido (Seoul) và Jinhae (Gyeongsang).

Nhưng mùa xuân cũng có mặt phiền: bụi vàng (황사) từ Trung Quốc bay sang, khiến nhiều người phải đeo khẩu trang. Nếu bạn thấy tin tức Hàn nhắc đến 미세먼지 (bụi mịn), đó là chuyện mùa xuân rất quen thuộc.

Từ vựng mùa xuân hay gặp trong TOPIK

  • 벚꽃 — hoa anh đào
  • 꽃구경 — đi ngắm hoa
  • 따뜻하다 — ấm áp
  • 봄바람 — gió xuân
  • 개나리 — hoa forsythia
  • 황사 — bụi vàng

여름 (Mùa hè: tháng 6–8) — Nóng, ẩm và mùa mưa dài

Mùa hè Hàn Quốc nóng thật sự — 35°C kèm độ ẩm cao khiến bạn ra đường 5 phút là mồ hôi ướt áo. Từ giữa tháng 6 đến cuối tháng 7 là 장마 (mùa mưa), trời mưa liên tục cả tuần.

Để chống nóng, người Hàn có triết lý thú vị: "lấy nóng trị nóng" (이열치열). Vào ngày 복날 (ngày phục — 3 ngày nóng nhất theo lịch âm), họ ăn 삼계탕 (gà hầm sâm nóng hổi) thay vì đồ lạnh. Nghe ngược đời nhưng đây là truyền thống lâu đời.

Tất nhiên, giới trẻ thì vẫn thích 냉면 (mì lạnh) và patbingsu hơn. Và tháng 7–8 là mùa đi biển — Busan và Jeju đông nghẹt người.

Từ vựng mùa hè hay gặp trong TOPIK

  • 덥다 — nóng
  • 장마 — mùa mưa
  • 바다 — biển
  • 휴가 — kỳ nghỉ
  • 에어컨 — điều hòa
  • 습하다 — ẩm ướt

가을 (Mùa thu: tháng 9–11) — Mùa đẹp nhất trong năm

Hỏi người Hàn thích mùa nào nhất, đa số sẽ nói 가을. Trời xanh trong, gió mát, và khắp nơi rực rỡ lá đỏ lá vàng (단풍). Đây là mùa lý tưởng để đi leo núi — và người Hàn rất mê leo núi.

Mùa thu cũng là mùa của 추석 (Chuseok — Tết Trung thu Hàn Quốc). Đây là dịp nghỉ lễ lớn nhất cùng với Tết Nguyên đán. Gia đình sum họp, làm 송편 (bánh gạo hình bán nguyệt), cúng tổ tiên và thăm mộ. Đường cao tốc tắc nghẽn kinh khủng vì ai cũng về quê (고향).

Một điều thú vị: mùa thu Hàn Quốc rất ngắn, chỉ khoảng 6–8 tuần thời tiết đẹp thực sự. Nên người Hàn trân trọng mùa này lắm.

Từ vựng mùa thu hay gặp trong TOPIK

  • 단풍 — lá đỏ/lá vàng mùa thu
  • 시원하다 — mát mẻ
  • 추석 — Tết Trung thu
  • 송편 — bánh songpyeon
  • 감 — quả hồng
  • 등산 — leo núi

겨울 (Mùa đông: tháng 12–2) — Lạnh cắt da nhưng ấm bụng

Mùa đông Hàn Quốc lạnh thật sự — Seoul có thể xuống -15°C, gió thổi buốt mặt. Nhưng đây lại là mùa mà đồ ăn đường phố Hàn Quốc tỏa sáng nhất.

Hình ảnh quen thuộc: đứng co ro bên xe bán 호떡 (bánh hotteok nhân đường nâu nóng giòn), tay cầm cốc 식혜 (nước gạo ngọt ấm), hoặc ăn 붕어빵 (bánh cá) vừa thổi vừa ăn. Đó là mùa đông Hàn Quốc đúng nghĩa.

Về văn hóa, Giáng sinh ở Hàn Quốc khác phương Tây — đây là ngày hẹn hò của các cặp đôi, không phải ngày gia đình. Còn đêm giao thừa, người Hàn đi chùa nghe 33 tiếng chuông (제야의 종) ở Bosingak. Ngày Tết âm lịch (설날), cả nhà ăn 떡국 (canh bánh gạo) — ăn xong mới tính thêm một tuổi.

Từ vựng mùa đông hay gặp trong TOPIK

  • 춥다 — lạnh
  • 눈 — tuyết
  • 스키 — trượt tuyết
  • 온돌 — sưởi sàn truyền thống
  • 핫초코 — hot chocolate
  • 붕어빵 — bánh cá (snack đường phố)

Bảng từ vựng thời tiết cơ bản

Tiếng HànNghĩaHay gặp vào mùa
맑다trời trong, nắng đẹp봄, 가을
흐리다trời âm u, nhiều mây여름, 겨울
비가 오다trời mưa여름 (장마)
눈이 오다có tuyết rơi겨울
바람이 불다có gió봄, 가을
습하다ẩm ướt여름
건조하다khô hanh겨울

Học bốn mùa giúp gì cho TOPIK?

Thời tiết và mùa là chủ đề ruột của TOPIK I — xuất hiện trong cả phần nghe lẫn đọc. Bạn sẽ gặp các đoạn hội thoại kiểu "cuối tuần này đi đâu chơi?", "dạo này thời tiết thế nào?" hoặc đoạn văn mô tả hoạt động theo mùa.

Ngoài ra, nắm được văn hóa bốn mùa giúp bạn hiểu ngữ cảnh nhanh hơn. Khi đề nhắc đến 단풍구경, bạn biết ngay đó là mùa thu. Khi nghe 장마철, bạn biết đó là mùa hè. Những kiến thức nền này giúp bạn đọc nhanh và đoán nghĩa chính xác hơn.

cultureseasons사계절Korean life

Học tiếp

Tiếp tục luyện chủ điểm này

Đọc thêm các bài viết cùng chủ đề để nhớ lâu hơn và áp dụng ngay vào buổi luyện TOPIK tiếp theo.