Mẫu câu gọi món bằng tiếng Hàn ở nhà hàng: từ gọi món đến thanh toán
Các câu tiếng Hàn ngắn, lịch sự và dễ áp dụng khi gọi món, hỏi món cay, gọi thêm nước và thanh toán.
Mẫu câu gọi món bằng tiếng Hàn là nhóm biểu đạt rất thực tế vì bạn vừa gặp trong đời sống, vừa gặp trong hội thoại TOPIK. Điểm hay của chủ đề này là bạn không cần học quá nhiều ngữ pháp phức tạp. Chỉ với vài mẫu câu cố định, bạn đã có thể hiểu và phản xạ trong phần lớn tình huống cơ bản.
Muốn dùng tốt chủ đề nhà hàng, bạn nên học theo ba bước: gọi món, hỏi thêm thông tin và thanh toán. Học theo trình tự này giúp bạn nhớ câu nhanh hơn và dễ nhập vai khi luyện nói.
1. Những mẫu câu gọi món cơ bản
- 이거 하나 주세요. Cho tôi một cái/một phần này.
- 김치찌개 두 개 주세요. Cho tôi hai phần canh kimchi.
- 메뉴판 좀 주세요. Cho tôi xem menu với ạ.
- 이거 뭐예요? Món này là gì vậy ạ?
Hội thoại
가: 주문하시겠어요?
나: 네, 비빔밥 하나하고 물냉면 하나 주세요.
A: Quý khách gọi món chưa ạ? B: Vâng, cho tôi một bibimbap và một mì lạnh.
Trong hội thoại thực tế, từ 하나, 두 개, 한 잔, 한 그릇 rất hay xuất hiện. Vì vậy, học luôn đơn vị đếm cơ bản sẽ giúp bạn gọi món tự nhiên hơn nhiều.
2. Hỏi về vị cay, thành phần và yêu cầu riêng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 이거 매워요? | Món này cay không? |
| 덜 맵게 해 주세요. | Làm ít cay giúp tôi. |
| 고기가 들어가요? | Có thịt không? |
| 알레르기가 있어요. | Tôi bị dị ứng. |
| 양파는 빼 주세요. | Cho tôi bỏ hành tây. |
Đây là nhóm câu rất hữu ích vì nó giúp bạn vượt khỏi mức chỉ biết gọi món. Trong TOPIK, những câu này cũng thường xuất hiện dưới dạng hội thoại ngắn giữa khách và nhân viên.
3. Gọi thêm đồ hoặc nhờ nhân viên
Trong nhà hàng Hàn, bạn có thể gọi nhân viên bằng 여기요. Đây là cách gọi khá phổ biến và tự nhiên. Sau đó, hãy thêm yêu cầu bằng -주세요.
- 물 좀 더 주세요. Cho tôi thêm nước.
- 반찬 좀 더 주세요. Cho tôi thêm món ăn kèm.
- 숟가락 하나 더 주세요. Cho tôi thêm một cái thìa.
- 앞접시 좀 주세요. Cho tôi một cái đĩa nhỏ với ạ.
4. Khi muốn thanh toán
Thanh toán là bước rất đơn giản nhưng nên học thành cụm trọn vẹn.
- 계산해 주세요. Tính tiền giúp tôi.
- 카드 돼요? Có thanh toán bằng thẻ được không?
- 영수증 주세요. Cho tôi xin hóa đơn.
5. Cách luyện nói nhanh theo tình huống
- Chọn một món ăn cụ thể.
- Nói số lượng muốn gọi.
- Thêm một yêu cầu riêng như ít cay hoặc bỏ nguyên liệu.
- Kết thúc bằng câu gọi thêm nước hoặc thanh toán.
Ví dụ: 김밥 하나 주세요. 매운 소스는 빼 주세요. 물 좀 더 주세요.
6. Lỗi người học thường gặp
- Chỉ nhớ tên món nhưng không biết nói số lượng.
- Quên dùng -주세요 nên câu nghe cụt.
- Không biết dùng 좀 để làm câu mềm hơn.
- Nhầm 여기요 là một câu hoàn chỉnh cho mọi mục đích.
Khi học chủ đề nhà hàng theo tình huống trọn vẹn như vậy, bạn vừa giao tiếp được ngoài đời, vừa dễ bắt ý hơn khi gặp hội thoại TOPIK về gọi món và thanh toán.
Học tiếp
Tiếp tục luyện chủ điểm này
Đọc thêm các bài viết cùng chủ đề để nhớ lâu hơn và áp dụng ngay vào buổi luyện TOPIK tiếp theo.
Đọc tiếp
Những bài viết bạn có thể thích
Từ vựng
Từ vựng tiếng Hàn chủ đề du lịch và giao thông: đi đâu, bằng gì, mất bao lâu
Bộ từ vựng và mẫu câu giúp bạn xử lý các đoạn hội thoại TOPIK về xe buýt, tàu điện, điểm đến và lịch trình.
14 thg 4, 2026 - 3 phút đọc
Từ vựng
Từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề sinh hoạt hằng ngày: học ít nhưng dùng được ngay
Danh sách từ và mẫu câu TOPIK I xoay quanh lịch sinh hoạt, thời gian, việc nhà và hoạt động thường ngày.
11 thg 4, 2026 - 4 phút đọc
