Tất cả bài viết
Từ vựng4 phút đọc11 thg 4, 2026

Từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề sinh hoạt hằng ngày: học ít nhưng dùng được ngay

Danh sách từ và mẫu câu TOPIK I xoay quanh lịch sinh hoạt, thời gian, việc nhà và hoạt động thường ngày.

TOPIK PrepĐăng 11 thg 4, 2026Cập nhật 19 thg 4, 2026

Từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề sinh hoạt hằng ngày là một trong những nhóm quan trọng nhất với người học TOPIK I. Đây là vốn từ xuất hiện dày trong nghe, đọc và cả phần tự giới thiệu ngắn khi luyện nói. Nếu nắm chắc nhóm này, bạn sẽ hiểu hội thoại đời sống nhanh hơn rất nhiều.

Điểm quan trọng là đừng học từ như một danh sách khô. Hãy học từ theo nhịp một ngày thật: sáng làm gì, ban ngày làm gì, tối làm gì. Khi não có bối cảnh, việc nhớ từ sẽ dễ hơn và dùng vào câu thật cũng tự nhiên hơn.

1. Nhóm từ buổi sáng

Buổi sáng là chủ đề rất hay gặp vì gắn với giờ giấc, thói quen và mẫu câu thời gian.

Tiếng HànTiếng ViệtEnglish
일어나다thức dậyto wake up
씻다rửa mặt, tắm rửato wash
아침을 먹다ăn sángto eat breakfast
출근하다đi làmto go to work
학교에 가다đi họcto go to school

Mẫu câu

저는 보통 일곱 시에 일어나요.

Tôi thường thức dậy lúc 7 giờ. / I usually wake up at seven.

아침을 먹고 학교에 가요.

Tôi ăn sáng rồi đi học. / I eat breakfast and go to school.

2. Nhóm từ trong ngày

Khi học động từ, hãy học cùng tân ngữ đi kèm. 공부하다 là một động từ, nhưng 한국어를 공부하다 mới là cụm dùng được ngay trong câu.

  • 한국어를 공부하다: học tiếng Hàn / study Korean
  • 친구를 만나다: gặp bạn / meet a friend
  • 커피를 마시다: uống cà phê / drink coffee
  • 숙제를 하다: làm bài tập / do homework
  • 도서관에 가다: đi thư viện / go to the library

Học theo cụm như vậy giúp bạn nhớ luôn tiểu từ và cách kết hợp tự nhiên. Đây là điều rất hữu ích khi làm bài điền từ hoặc viết câu ngắn.

3. Nhóm từ buổi tối

Buổi tối thường đi cùng các động từ kết thúc một ngày. Các từ này rất hay dùng trong hội thoại kể về lịch sinh hoạt.

Tiếng HànTiếng ViệtEnglish
집에 돌아오다về nhàto come home
저녁을 먹다ăn tốito eat dinner
쉬다nghỉ ngơito rest
자다ngủto sleep
샤워하다tắmto take a shower

4. Những mẫu thời gian nên học cùng

Chủ đề sinh hoạt hằng ngày gần như luôn đi với thời gian. Nếu chỉ nhớ động từ mà quên mẫu giờ giấc, câu của bạn sẽ thiếu tự nhiên.

  • 여섯 시 반: 6 giờ rưỡi
  • 아침에 / 오후에 / 저녁에: vào buổi sáng / chiều / tối
  • 보통: thường
  • 먼저: trước tiên
  • 그리고: và sau đó
Cách ôn 10 phút: chọn 5 động từ và 3 mốc thời gian, rồi viết 5 câu về chính ngày của bạn. Từ vựng gắn với lịch thật của bản thân luôn nhớ lâu hơn học chay.

5. Đoạn văn mẫu TOPIK I

저는 아침 여섯 시 반에 일어나요. 아침을 먹고 학교에 가요. 오후에는 도서관에서 한국어를 공부해요. 저녁에는 집에서 쉬어요. 밤에는 숙제를 하고 열한 시에 자요.

Dịch: Tôi thức dậy lúc 6 giờ rưỡi sáng. Tôi ăn sáng rồi đi học. Buổi chiều tôi học tiếng Hàn ở thư viện. Buổi tối tôi nghỉ ngơi ở nhà. Ban đêm tôi làm bài tập và đi ngủ lúc 11 giờ.

6. Cách biến từ vựng thành phản xạ

  1. Đọc to từng cụm từ thay vì chỉ nhìn bằng mắt.
  2. Viết một đoạn ngắn 4-5 câu về ngày của bạn.
  3. Thay đổi chủ ngữ hoặc mốc giờ để tạo câu mới.
  4. Tự kể một ngày cuối tuần khác với ngày đi học hoặc đi làm.

Khi bạn dùng từ vựng để kể một ngày thật, nhóm từ sinh hoạt hằng ngày sẽ chuyển từ "biết mặt chữ" sang "dùng được". Đó mới là mức học có giá trị cho TOPIK và giao tiếp thực tế.

vocabularydaily routineTOPIK I한국어

Học tiếp

Tiếp tục luyện chủ điểm này

Đọc thêm các bài viết cùng chủ đề để nhớ lâu hơn và áp dụng ngay vào buổi luyện TOPIK tiếp theo.