Từ vựng tiếng Hàn chủ đề du lịch và giao thông: đi đâu, bằng gì, mất bao lâu
Bộ từ vựng và mẫu câu giúp bạn xử lý các đoạn hội thoại TOPIK về xe buýt, tàu điện, điểm đến và lịch trình.
Từ vựng tiếng Hàn về du lịch và giao thông là nhóm rất hay xuất hiện trong TOPIK I vì nó gắn với đời sống thường ngày: hỏi đường, mua vé, hỏi thời gian di chuyển, đổi tuyến và chọn phương tiện phù hợp. Nếu học chắc chủ đề này, bạn sẽ xử lý tốt hơn cả bài nghe lẫn bài đọc ngắn.
Điểm quan trọng là không chỉ nhớ tên phương tiện. Bạn cần học luôn động từ, câu hỏi và các mẫu chỉ đường đi cùng nhau. Khi đó, gặp hội thoại thật bạn sẽ hiểu nhanh hơn nhiều.
1. Tên các phương tiện cơ bản
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt | English |
|---|---|---|
| 버스 | xe buýt | bus |
| 지하철 | tàu điện ngầm | subway |
| 택시 | taxi | taxi |
| 기차 | tàu hỏa | train |
| 비행기 | máy bay | airplane |
Hãy học tên phương tiện cùng với bối cảnh sử dụng. Ví dụ, 지하철 hay đi với 역, 갈아타다, 출구. 택시 thường đi với 빨리, 기본요금, 기사님. Khi có cụm bối cảnh, việc nghe sẽ dễ hơn hẳn.
2. Những động từ bắt buộc phải nhớ
- 타다: lên xe, đi bằng phương tiện
- 내리다: xuống xe
- 갈아타다: đổi tuyến, chuyển xe
- 예약하다: đặt trước
- 출발하다 / 도착하다: xuất phát / đến nơi
- 걷다: đi bộ
Mẫu câu
서울역에서 지하철을 타고 시청역에서 내려요.
Tôi lên tàu điện ở ga Seoul và xuống ở ga City Hall.
부산에 가려고 기차를 예약했어요.
Tôi đã đặt tàu để đi Busan.
3. Những câu hỏi giao thông thường gặp
| Câu hỏi | Nghĩa |
|---|---|
| 얼마나 걸려요? | Mất bao lâu? |
| 어디에서 갈아타요? | Đổi tuyến ở đâu? |
| 표를 어디에서 사요? | Mua vé ở đâu? |
| 몇 번 출구예요? | Ra cửa số mấy? |
| 여기에서 멀어요? | Chỗ này có xa không? |
4. Từ vựng rất hay đi cùng chủ đề này
Chỉ học phương tiện là chưa đủ. Bạn cũng nên học thêm các từ giúp mô tả hành trình.
- 역: ga
- 정류장: trạm xe buýt
- 출구: cửa ra
- 표: vé
- 길: đường
- 왼쪽 / 오른쪽 / 곧장: bên trái / bên phải / đi thẳng
5. Đoạn hội thoại mẫu
가: 박물관에 어떻게 가요?
나: 2번 버스를 타세요. 시청 앞에서 내리면 돼요.
가: 얼마나 걸려요?
나: 한 15분쯤 걸려요.
Dịch: A hỏi đi bảo tàng thế nào. B trả lời hãy đi xe buýt số 2, xuống trước tòa thị chính và mất khoảng 15 phút.
6. Mẹo làm bài TOPIK
- Nghe kỹ số xe, số tuyến và thời gian vì đây là chỗ dễ nhầm.
- Phân biệt 타다 và 내리다 vì nhiều bạn nghe quen tai nhưng đảo nghĩa.
- Nếu thấy 갈아타다, gần như chắc chắn hội thoại đang nói về đổi tuyến.
- Đừng bỏ qua các cụm chỉ hướng như 왼쪽, 오른쪽, 곧장.
Khi học nhóm từ này theo đúng bối cảnh giao thông thật, bạn không chỉ làm tốt đề TOPIK hơn mà còn dùng được ngay khi đi lại ở Hàn Quốc.
Học tiếp
Tiếp tục luyện chủ điểm này
Đọc thêm các bài viết cùng chủ đề để nhớ lâu hơn và áp dụng ngay vào buổi luyện TOPIK tiếp theo.
Đọc tiếp
Những bài viết bạn có thể thích
Từ vựng
Từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề sinh hoạt hằng ngày: học ít nhưng dùng được ngay
Danh sách từ và mẫu câu TOPIK I xoay quanh lịch sinh hoạt, thời gian, việc nhà và hoạt động thường ngày.
11 thg 4, 2026 - 4 phút đọc
Từ vựng
Mẫu câu gọi món bằng tiếng Hàn ở nhà hàng: từ gọi món đến thanh toán
Các câu tiếng Hàn ngắn, lịch sự và dễ áp dụng khi gọi món, hỏi món cay, gọi thêm nước và thanh toán.
10 thg 4, 2026 - 4 phút đọc
